Học Tiếng Nhật Tốt Cần Giải mã
tiếng Nhật
Để học
tiếng Nhật, có lẽ chúng ta phải giải mã một chút những điều bí ẩn về nó. Hôm
nay TRUNG TÂM NHẬT NGỮ MIDORI sẽ diễn giải ngôn ngữ tiếng
Nhật một cách đơn giản, dễ hiểu nhất có thể. Cùng với đó, tôi cũng sẽ so sánh với
tiếng Việt để các bạn thấy rằng hai ngôn ngữ ... không khác nhau nhiều.
Bổ ngữ
tiếng Nhật: Đứng trước từ được bổ nghĩa (danh từ)
=>
Ngược với tiếng Việt
Bổ ngữ (修飾語 shuushokugo, kanji: tu sức ngữ)
là từ ngữ dùng để bổ nghĩa (làm rõ nghĩa) cho một từ ngữ khác, tiếng Anh gọi là
modifier. Ví dụ: "Kia là bông hoa tôi mua" thì "tôi mua" bổ
nghĩa cho "bông hoa".
Bổ ngữ tiếng Nhật luôn đứng trước từ được bổ ngữ, ví dụ:
赤い花
akai hana = bông hoa đỏ, akai => hana
ベトナム学生
betonamu gakusei = học sinh Việt Nam, betonamu => gakusei
***Danh từ bổ nghĩa
cho danh từ
Dạng
thông thường sẽ dùng trợ từ "no" (の)
("của") để bổ nghĩa:
N2 の N1
Trong đó
N2 bổ nghĩa cho N1.
私のお金
watashi no okane = tiền của tôi
"watashi
no (của tôi)" bổ nghĩa cho "okane" (tiền).
私の父
watashi no chichi = ba tôi
Ngoài ra
có thể đặt trực tiếp "N2 N1" để
bổ nghĩa, ví dụ: ベトナム学生
betonamu gakusei = học sinh Việt Nam, 行政機関 gyousei kikan = cơ quan hành chính, 試用期間 shiyou kikan = thời gian thử việc,
v.v...
=> Mấu chốt:
Khi đã là cụm từ quen thuộc thì ít dùng trợ từ "no"; ngoài ra dùng
"no" nhiều quá cũng khiến câu văn lủng củng.
Danh từ
chính trong tiếng Nhật: Luôn đứng cuối cùng
Ví dụ:
サイゴンの夜
Saigon no yoru = Đêm Sài Gòn; ở đây "yoru" (đêm) đứng cuối là danh từ
chính
夜のサイゴン
yoru no Saigon = Sài Gòn của ban đêm, Sài gòn về đêm => "Saigon"
là danh từ chính
Nếu bạn
không ý thức được điều này bạn sẽ dễ hiểu sai hay dịch nhầm. Tôi sẽ đưa ra ví dụ
sau:
彼らの三人
karera no sannin
三人の彼ら
sannin no karera
karera:
họ; sannin: ba người
=>
Các bạn có thấy sự khác nhau không? Các bạn sẽ dịch ra như thế nào? Bạn hãy thử
dịch và đáp án sẽ có ở cuối bài.
Nhiều bổ ngữ
Ví dụ:
昨日市場で買った赤い花
kinou ichiba de katta akai hana = bông hoa màu đỏ tôi mua ở chợ hôm qua
Ở đây
"hana" (hoa) có 2 bổ ngữ: "tôi mua ở chợ hôm qua" (kinou
ichiba de katta) và "màu đỏ / đỏ" (akai).
Trường hợp
có nhiều bổ ngữ thì sẽ thường xếp liên tiếp. Sơ đồ bổ ngữ như sau:
昨日市場で買った
=> 花
赤い
=> 花
Ví dụ:
時間を忘れるほど夢中になるゲーム
jikan wo
wasureru hodo muchuu ni naru geemu
trò chơi
mà tôi say mê quên cả thời gian
"Geemu"
(trò chơi) có một bổ ngữ là "muchuu ni naru" ("tôi say mê")
nhưng để diễn tả "tôi say mê như thế nào" thì "say mê" lại
có thêm bổ ngữ là "jikan wo wasureru hodo" (đến mức quên cả thời
gian). Sơ đồ bổ nghĩa như sau:
時間を忘れるほど
=> 夢中になる => ゲーム
trò chơi
<= tôi say mê <= quên cả thời gian
Làm rõ một
từ là bổ ngữ trong tiếng Nhật
Để nhấnmạnh bổ ngữ, tiếng Việt dùng "mà":
Món cá
tôi làm => Món cá mà tôi làm
Nhấn mạnh
như vậy chúng ta sẽ làm câu nói dễ hiểu hơn rất nhiều. Tiếng Nhật cũng ... giống
hệt tiếng Việt (vì thật ra mọi ngôn ngữ đều có vai trò như nhau: Phục vụ cho cuộc
sống của con người).
Ví dụ:
毒があるキノコ
=> 毒のあるキノコ
doku ga
aru kinoko => doku no aru kinoko
nấm có độc
=> nấm độc
Tại sao
lại như vậy? Bởi vì nếu nói "doku ga aru kinoko" thì lại có thể hiểu
như đây là một vế câu với chủ ngữ là "doku" và vị ngữ là "aru
kinoko" ("một cây nấm nào đó") và sẽ có thể gây hiểu nhầm hay phức
tạp câu văn. Vì thế nếu dùng "doku no aru kinoko" thì sẽ rõ ràng
"doku" ở đây là bổ nghĩa.
Tương tự:
私が愛している人
watashi ga ai shite iru hito (người tôi yêu) có thể gây hiểu nhầm sang 私を愛している人 watashi wo ai shite iru hito
(người yêu tôi) cho nên để chắc cú nhất thì ta nên dùng cụm sau:
私の愛している人
watashi no ai shite iru hito = người mà tôi yêu
Các bạn
cũng cần biết là:
毒があるキノコ
và 毒のあるキノコ
có cấu tạo
ngữ pháp khác nhau. 毒があるキノコ
doku ga aru kinoko thì "kinoko" được bổ nghĩa bởi một VẾ CÂU (Phrase,
句) là "doku ga aru".
Còn 毒のあるキノコ doku no aru kinoko thì
"kinoko" được bổ nghĩa bởi một bổ ngữ (tính chất) là "doku no
aru", bổ ngữ kiểu này bắt buộc phải có một danh từ đi ngay sau.
Kết luận về bổ ngữ tiếng Nhật học tại
Để hiểu
sâu sắc và rõ ràng hãy phân tích câu ra thành phần chính, gồm:
- Chủ đề
+ [Tính chất / Hành động]
- Các bổ
ngữ
- Bổ ngữ
tiếng Nhật luôn đứng trước danh từ được bổ nghĩa giống tiếng Anh:
美しい景色
utsukushii keshiki = beautiful scene
Nhưng
ngược tiếng Việt: cảnh đẹp
- Có thể
có nhiều bổ ngữ ngang hàng cùng bổ nghĩa cho một danh từ
美しい壮大な景色
utsukushii (1) soudai na (2) keshiki = beautiful and magnificent scene
cảnh đẹp và hùng vĩ
=>
Khi dịch sang tiếng Việt hay tiếng Anh thì nên có "và"
("and").
https://pearlmediavn.blogspot.com/2020/10/hoc-tieng-nhat-qua-quang-cao-tai-trung.html
- Có thể
có bổ ngữ cho bổ ngữ hay thậm chí là bổ ngữ nhiều tầng







0 nhận xét:
Đăng nhận xét